tổng thống chế

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chế độ chính trị trong đó tổng thống quyền hành độc lập, không chịu trách nhiệm trước Quốc hội: Đây một hình thức tổ chức nhà nước, nơi người đứng đầu nhà nước (tổng thống) được bầu cử trực tiếp nắm giữ quyền hành pháp mạnh mẽ, tách biệt tương đối với cơ quan lập pháp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hoa Kỳ một quốc gia điển hình theo thể chế tổng thống chế.
    • Trong tổng thống chế, quyền lực của tổng thống quốc hội sự phân định rõ ràng độc lập.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nguyên tắc của tổng thống chế": chỉ các nguyên tắc cơ bản như phân chia quyền lực, bầu cử trực tiếp nhiệm kỳ cố định.
    • Nguyên tắc phân quyền nền tảng của tổng thống chế.
Biến thể từ gần giống
  • Chế độ tổng thống: Cách gọi khác của "tổng thống chế".
  • Thể chế tổng thống: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh đến khía cạnh thể chế, hệ thống.
  • Chế độ đại nghị: Chế độ chính trị đối lập, nơi chính phủ (nội các) chịu trách nhiệm trước nghị viện.
Từ đồng nghĩa
  • Chính thể tổng thống: Cách gọi trang trọng, học thuật.
  • Thể chế tổng thống quyền lực: Nhấn mạnh đặc điểm quyền lực tập trung của tổng thống.
Các cụm từ liên quan
  • Hệ thống tổng thống: Nhấn mạnh đến khía cạnh một hệ thống tổ chức quyền lực.
  • Mô hình tổng thống chế: Thường dùng khi so sánh, nghiên cứu các mô hình nhà nước.
Thành ngữ liên quan
  • "Tam quyền phân lập": nguyên tắc phân chia quyền lực nhà nước thành lập pháp, hành pháp tư pháp - một đặc trưng thường thấy trong các nhà nước theo tổng thống chế.
    • Hiến pháp Hoa Kỳ được xây dựng dựa trên học thuyết tam quyền phân lập, xương sống của tổng thống chế nước này.
  1. Chế độ chính trị cho tổng thống quyền hành độc lập, không chịu trách nhiệm trước Quốc hội.